fluorescent dye

fluorescent dye

A scientist adds fluorescent dye to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhuộm phát huỳnh quang: "fluorescent dye" một loại thuốc nhuộm khả năng phát ra ánh sáng khi được chiếu tia cực tím hoặc ánh sáng xanh. thường được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học sinh học để đánh dấu hoặc phát hiện các chất.
    • Chất chỉ thị hấp thụ: Trong hóa học phân tích, "fluorescent dye" (cụ thể fluorescein) được dùng làm chất chỉ thị trong phản ứng kết tủa bạc clorua. Khi thêm dung dịch bạc nitrat vào natri clorua, thuốc nhuộm này chuyển sang màu hồng khi không còn ion clorua trong dung dịch, báo hiệu điểm kết thúc phản ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fluorescent dye is used to trace the flow of water in the experiment. (Thuốc nhuộm phát huỳnh quang được sử dụng để theo dõi dòng chảy của nước trong thí nghiệm.)
    • In the lab, a fluorescent dye turns pink when silver chloride precipitates completely. (Trong phòng thí nghiệm, thuốc nhuộm phát huỳnh quang chuyển sang màu hồng khi bạc clorua kết tủa hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluorescent dye as an absorption indicator": Thuốc nhuộm phát huỳnh quang dùng làm chất chỉ thị hấp thụ, thường trong chuẩn độ bạc nitrat với natri clorua.

    • The fluorescent dye is added to the sodium chloride solution before titration. (Thuốc nhuộm phát huỳnh quang được thêm vào dung dịch natri clorua trước khi chuẩn độ.)
  • "Fluorescent dye in biological imaging": Thuốc nhuộm phát huỳnh quang trong hình ảnh sinh học, dùng để nhuộm tế bào hoặc .

    • Scientists use a fluorescent dye to label proteins inside living cells. (Các nhà khoa học sử dụng thuốc nhuộm phát huỳnh quang để đánh dấu protein bên trong tế bào sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorescent (tính từ): phát huỳnh quang, khả năng phát sáng khi hấp thụ ánh sáng.

    • The fluorescent markers are highly visible under UV light. (Các chất đánh dấu phát huỳnh quang rất dễ thấy dưới ánh sáng cực tím.)
  • Dye (danh từ): thuốc nhuộm, chất tạo màu.

    • This dye is used to color fabrics. (Thuốc nhuộm này được dùng để nhuộm vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluorescein: fluorescein, một loại thuốc nhuộm phát huỳnh quang màu vàng, thường được dùng làm chất chỉ thị.

    • Fluorescein is a common fluorescent dye in chemistry. (Fluorescein một loại thuốc nhuộm phát huỳnh quang phổ biến trong hóa học.)
  • Luminescent dye: thuốc nhuộm phát quang, nhưng thường chỉ phát sáng do phản ứng hóa học thay vì kích thích ánh sáng.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dye up: nhuộm lên, thêm thuốc nhuộm vào (không phổ biến với "fluorescent dye").
    • The technician dyed up the sample with a fluorescent dye. (Kỹ thuật viên đã nhuộm mẫu bằng thuốc nhuộm phát huỳnh quang.)
Thành ngữ liên quan
  • Fluorescent dye as a "tracer": thuốc nhuộm phát huỳnh quang như một "chất đánh dấu", dùng để theo dõi dòng chảy hoặc sự di chuyển.
    • The river's pollution was tracked using a fluorescent dye as a tracer. (Sự ô nhiễm của dòng sông được theo dõi bằng cách sử dụng thuốc nhuộm phát huỳnh quang làm chất đánh dấu.)